Chiều cao PCCC (Phòng cháy chữa cháy) là một thông số kỹ thuật then chốt trong công tác thiết kế, thi công và quản lý công trình, nhằm bảo đảm an toàn về tính mạng con người và tài sản trước nguy cơ cháy nổ. Thông số này được xác định là khoảng cách thẳng đứng từ mặt đất đến điểm cao nhất của công trình, không bao gồm các hạng mục phụ trợ như tầng kỹ thuật, ăng-ten hay các thiết bị kỹ thuật bố trí trên mái. Chiều cao PCCC không chỉ phản ánh quy mô công trình mà còn đóng vai trò quyết định trong việc áp dụng các yêu cầu kỹ thuật về phòng cháy chữa cháy, bao gồm cấp độ chịu lửa, hệ thống thoát nạn, trang bị hệ thống báo cháy và chữa cháy tự động, cũng như giải pháp phân chia các khu vực cháy. Thông tin dưới đây của hochiki-fire.com.vn sẽ giúp bạn hiểu rõ chiều cao PCCC là gì? Cũng như cách tính khối tích PCCC chi tiết
Việc hiểu rõ và tuân thủ các quy định về chiều cao PCCC là yêu cầu bắt buộc đối với chủ đầu tư, kỹ sư xây dựng, kiến trúc sư cũng như các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực phòng cháy chữa cháy tại Việt Nam. Bài viết này nhằm cung cấp một hướng dẫn toàn diện và chi tiết, bao gồm khái niệm, tiêu chuẩn áp dụng, quy định pháp luật liên quan, phương pháp xác định chiều cao, các ứng dụng trong thực tiễn và những hệ quả pháp lý khi không tuân thủ quy định về chiều cao PCCC, trên cơ sở các văn bản pháp luật Việt Nam hiện hành và các tiêu chuẩn quốc tế có liên quan.

Chiều cao PCCC là gì?
Chiều cao PCCC là gì? Chiều cao PCCC được xác định là khoảng cách thẳng đứng lớn nhất tính từ mặt đường nơi xe chữa cháy có thể tiếp cận đến mép dưới của lỗ cửa (cửa sổ) mở trên tường ngoài của tầng cao nhất. Trường hợp tầng trên cùng không có lỗ cửa, chiều cao PCCC được tính bằng một nửa tổng khoảng cách từ mặt đường đến mặt sàn và đến trần của tầng đó. Đối với tầng kỹ thuật trên cùng không có người thường xuyên làm việc, chiều cao này không được tính vào chiều cao PCCC của công trình.
Chiều cao PCCC cần được phân biệt rõ với chiều cao thông thủy (khoảng cách từ sàn đến trần) và chiều cao tầng (khoảng cách từ sàn của tầng này đến sàn của tầng kế tiếp). Trong khi chiều cao thông thủy và chiều cao tầng chủ yếu phục vụ mục đích thiết kế kiến trúc và khai thác sử dụng công trình, thì chiều cao PCCC là thông số mang tính quyết định đối với việc áp dụng các yêu cầu kỹ thuật về phòng cháy chữa cháy.
Ví dụ, một tòa nhà chung cư có chiều cao PCCC là 75 m sẽ phải đáp ứng các yêu cầu về bậc chịu lửa, hệ thống thoát nạn và trang bị phòng cháy chữa cháy cho nhà cao tầng nghiêm ngặt hơn so với công trình chỉ có chiều cao PCCC 30 m.
Quy định về chiều cao PCCC là gì theo QCVN 06:2022/BXD
Vậy Quy định về chiều cao PCCC là gì? QCVN 06:2022/BXD do Bộ Xây dựng ban hành là quy chuẩn pháp lý chủ yếu quy định các yêu cầu về an toàn cháy đối với nhà và công trình tại Việt Nam. Theo quy chuẩn này, chiều cao PCCC được phân loại và giới hạn cụ thể tùy theo từng loại công trình, nhằm bảo đảm khả năng tiếp cận, cứu nạn và chữa cháy hiệu quả.
- Cụ thể, đối với nhà ở và nhà chung cư, chiều cao PCCC cho phép tối đa là 150 m và số tầng hầm không vượt quá 3 tầng.
- Đối với nhà công cộng, chiều cao PCCC tối đa cũng là 150 m, với không quá 3 tầng hầm, ngoại trừ các công trình mang tính chất di tích lịch sử hoặc cơ sở thờ tự.
- Đối với nhà sản xuất và nhà kho, chiều cao PCCC bị giới hạn ở mức tối đa 50 m và chỉ được phép bố trí không quá 1 tầng hầm.
- Đối với công trình phục vụ giao thông và hạ tầng kỹ thuật, chiều cao PCCC cho phép tối đa là 50 m, với số tầng hầm không quá 3 tầng.

Trường hợp công trình có chiều cao PCCC vượt quá 150 m hoặc có từ 4 tầng hầm trở lên, chủ đầu tư bắt buộc phải đề xuất các giải pháp kỹ thuật và tổ chức phòng cháy chữa cháy riêng, đồng thời được cơ quan có thẩm quyền thẩm định và chấp thuận theo quy định.
Bảng giới hạn chiều cao PCCC theo loại công trình
- Nhà ở, nhà chung cư: 150 m – tối đa 3 tầng hầm.
- Nhà công cộng: 150 m – tối đa 3 tầng hầm (trừ công trình di tích, thờ cúng).
- Nhà sản xuất, nhà kho: 50 m – tối đa 1 tầng hầm.
- Nhà giao thông, hạ tầng kỹ thuật: 50 m – tối đa 3 tầng hầm.
Cách xác định chiều cao PCCC chính xác
Chiều cao PCCC của công trình được xác định trên cơ sở các nguyên tắc sau:
- Trước hết, chiều cao được tính từ mặt đường nơi xe chữa cháy có thể tiếp cận, tức là cao độ mặt đất thấp nhất theo quy hoạch được cơ quan có thẩm quyền phê duyệt và bảo đảm điều kiện tiếp cận của phương tiện chữa cháy. Đặc biệt là lắp đặt hệ thống báo cháy cho trạm sạc xe điện đang là chủ đề hot tại nước ta hiện nay.
- Tiếp theo, chiều cao PCCC được đo đến mép dưới của lỗ cửa hoặc cửa sổ mở trên tường ngoài của tầng cao nhất. Trong trường hợp tầng trên cùng có lỗ mở, đây là mốc xác định chiều cao PCCC của công trình.
- Trường hợp tầng trên cùng không có lỗ cửa hoặc lỗ mở, chiều cao PCCC được tính bằng một nửa tổng khoảng cách từ mặt đường tiếp cận đến mặt sàn và đến trần của tầng này.
- Đối với công trình có ban công, lô gia hoặc các kết cấu bao che, chiều cao PCCC được xác định theo khoảng cách lớn nhất từ mặt đường đến mép trên của kết cấu bao che đó.
- Riêng tầng kỹ thuật trên cùng, nếu không bố trí người làm việc thường xuyên, thì không được tính vào chiều cao PCCC của công trình.

Ví dụ, đối với một tòa nhà có cao độ mặt đường tiếp cận là 0 m và tầng trên cùng bố trí cửa sổ mở ở cao độ 75 m, thì chiều cao PCCC của công trình được xác định là 75 m.
Cách tính khối tích PCCC chi tiết
Khối tích PCCC không đơn thuần là thể tích hình học của công trình, mà là cơ sở quan trọng để xác định mức độ nguy hiểm cháy, lựa chọn trang thiết bị phòng cháy chữa cháy và áp dụng các biện pháp kỹ thuật bắt buộc. Việc xác định khối tích PCCC được thực hiện theo đúng quy định tại Phụ lục A – TCVN 3890:2020 và các văn bản hướng dẫn của Bộ Công an, cách tính khối tích PCCC chi tiết bao gồm ba bước chính như sau:
Bước 1: Xác định ranh giới không gian tính toán
Phạm vi tính khối tích được xác định từ mặt sàn thấp nhất đến mặt sàn cao nhất của tầng kỹ thuật được coi là tầng nóc của công trình. Trong đó:
- Không tính các không gian như tầng hầm thông thoáng tự nhiên; tum thang, tum thang máy; các khoang kỹ thuật trên mái nếu không có người làm việc thường xuyên.
- Được tính các tầng hầm đỗ xe có quy mô trên 10 xe; tầng hầm có chức năng thương mại; tầng lửng có diện tích lớn hơn 30% diện tích sàn điển hình.
- Trường hợp tầng hầm chỉ chứa ô-tô với số lượng không quá 10 xe hoặc có diện tích nhỏ hơn 1.000 m² thì không tính vào khối tích PCCC.

Bước 2: Xác định diện tích sàn đặc trưng
Đối với mỗi tầng, diện tích sàn đặc trưng được xác định theo diện tích bao che ngoài cùng của mặt sàn, bao gồm tường ngoài, mép cột và mép ban công kín. Các khoảng trống như sân thượng lõm, giếng trời hay hố thang máy không được trừ ra, do khói và nhiệt có khả năng lan truyền theo phương ngang. Trường hợp có tầng lửng, diện tích tầng lửng phải được cộng vào diện tích sàn đặc trưng của tầng tương ứng.
Bước 3: Nhân chiều cao tầng và cộng dồn
Khối tích PCCC của công trình được tính theo công thức:
Khối tích PCCC (m³) = Tổng (diện tích sàn đặc trưng × chiều cao tầng tương ứng)
Chiều cao tầng được đo từ mặt sàn của tầng đó đến mặt sàn của tầng kế tiếp. Riêng đối với tầng trên cùng, chiều cao được tính đến điểm cao nhất của mái có khả năng tích tụ khói; đối với mái bằng, tính đến mặt mái, còn mái dốc tính đến một nửa chiều cao mái.
Ảnh hưởng của chiều cao PCCC đến thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy
Chiều cao PCCC là gì? Ảnh hưởng của thông số này đến thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy như thế nào cũng được nhiều bạn đọc quan tâm. Chiều cao PCCC là thông số có tính quyết định đối với việc lựa chọn và thiết kế các giải pháp kỹ thuật phòng cháy chữa cháy trong công trình. Cụ thể:
- Về bậc chịu lửa, công trình có chiều cao PCCC càng lớn thì yêu cầu về bậc chịu lửa càng cao. Chẳng hạn, các công trình thuộc nhóm nguy hiểm cháy F1.2, F1.3 và F4.3 có chiều cao PCCC từ 50 m đến 150 m phải đáp ứng yêu cầu bậc chịu lửa cấp I.
- Đối với hệ thống thoát nạn, cần bố trí đầy đủ thang bộ, thang máy chữa cháy, lối thoát lên mái và các gian lánh nạn, phù hợp với chiều cao và quy mô công trình.
- Về hệ thống báo cháy địa chỉ hoặc thường và chữa cháy tự động (sprinkler), việc lựa chọn chủng loại thiết bị, vị trí lắp đặt và áp lực cấp nước phải được tính toán phù hợp với chiều cao công trình nhằm bảo đảm hiệu quả phát hiện và dập tắt đám cháy.
- Phân vùng cháy cũng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ chiều cao PCCC, thể hiện qua yêu cầu về khoảng cách giữa các vách ngăn cháy và diện tích tối đa của các khoang cháy.
- Ngoài ra, đối với thang máy chữa cháy, công trình phải bố trí thang máy chuyên dụng đáp ứng các yêu cầu về tải trọng, tốc độ và khả năng vận hành trong điều kiện cháy theo quy định hiện hành.

Ví dụ, đối với nhà cao tầng có chiều cao PCCC trên 100 m, bắt buộc phải bố trí tầng lánh nạn, trang bị hệ thống sprinkler tự động và có thang máy chữa cháy chuyên dụng nhằm bảo đảm công tác cứu nạn, cứu hộ và chữa cháy hiệu quả.
Hậu quả của việc vi phạm quy định về chiều cao PCCC
Việc không tuân thủ các quy định về chiều cao PCCC có thể dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng, cả về pháp lý lẫn an toàn kỹ thuật của công trình.
- Về mặt pháp lý, chủ đầu tư và các đơn vị liên quan có thể bị xử phạt hành chính, buộc tạm dừng hoặc đình chỉ thi công, thậm chí không được nghiệm thu và cấp phép đưa công trình vào sử dụng theo quy định tại Nghị định 136/2020/NĐ-CP và các văn bản pháp luật có liên quan.
- Về mặt kỹ thuật và an toàn, việc vi phạm chiều cao PCCC làm suy giảm khả năng tiếp cận của lực lượng chữa cháy, gây khó khăn cho công tác cứu nạn, cứu hộ. Đồng thời, nguy cơ cháy lan nhanh và mất kiểm soát sẽ tăng cao, kéo theo thiệt hại lớn về con người và tài sản.
Trong thực tế, nhiều vụ cháy nghiêm trọng đã cho thấy hậu quả nặng nề của việc không tuân thủ các quy định về PCCC, điển hình như vụ cháy chung cư Carina năm 2018 và vụ cháy kho hàng Rạng Đông năm 2019, đều có liên quan đến các sai phạm trong thiết kế và quản lý an toàn cháy, gây ảnh hưởng lớn về kinh tế và xã hội.

FAQs- Câu hỏi liên quan đến chiều cao PCCC là gì?
- Chiều cao PCCC có được tính từ móng hay từ sân? Chiều cao PCCC được tính từ mặt đường cho xe chữa cháy tiếp cận (thấp nhất) đến mép dưới của lỗ cửa mở trên tường ngoài tầng trên cùng.
- Chiều cao tính toán cho mục đích PCCC có khác với chiều cao xây dựng ghi trong giấy phép xây dựng không? Thường thì hai số số liệu này tương đương nhau, tuy nhiên trong PCCC, chiều cao được tính toán cẩn trọng hơn từ mặt tiếp cận của xe cứu hỏa đến điểm cao nhất có người hoặc có tài sản cần bảo vệ, bao gồm cả các tầng kỹ thuật trên mái nếu có người thường xuyên làm việc.
- Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc đảm bảo Chiều cao PCCC? Trách nhiệm chính thuộc về chủ đầu tư của dự án. Chủ đầu tư có trách nhiệm lựa chọn các đơn vị tư vấn thiết kế, thi công có năng lực, đảm bảo rằng thiết kế và thi công tuân thủ đầy đủ các quy định về PCCC, bao gồm cả Chiều cao PCCC. Các đơn vị tư vấn thiết kế và nhà thầu thi công cũng có trách nhiệm thực hiện đúng quy định và thiết kế được duyệt.
- Chiều cao PCCC có giống với chiều cao xây dựng không? Không, Chiều cao PCCC khác với chiều cao xây dựng (chiều cao công trình hay chiều cao kiến trúc). Chiều cao xây dựng thường được tính từ cốt ±0.00 đến đỉnh mái hoặc các điểm cao nhất của công trình. Trong khi đó, Chiều cao PCCC được định nghĩa cụ thể là khoảng cách từ mặt đường xe chữa cháy tiếp cận đến mép dưới của lỗ cửa mở trên tường ngoài của tầng trên cùng, phục vụ mục đích kỹ thuật PCCC.

Trên đây là những thông tin chia sẻ của hohicki-fire.com.vn về chiều cao PCCC là gì cũng như cách tính khối tích PCCC chi tiết. Có thể thấy đây là một thông số kỹ thuật mang tính quyết định trong quá trình thiết kế, thi công và quản lý công trình, nhằm bảo đảm an toàn phòng cháy chữa cháy. Việc hiểu đúng và áp dụng đầy đủ các quy định liên quan đến khái niệm, tiêu chuẩn kỹ thuật, cơ sở pháp lý, phương pháp xác định và các yêu cầu thực tiễn của chiều cao PCCC là trách nhiệm bắt buộc đối với mọi chủ thể tham gia hoạt động xây dựng. Tuân thủ nghiêm túc các quy định về chiều cao PCCC không chỉ đáp ứng yêu cầu pháp luật mà còn góp phần bảo vệ an toàn tính mạng con người, tài sản xã hội và hạn chế tối đa những rủi ro do cháy, nổ gây ra.
